nhấp nha nhấp nhổm
Định nghĩa
Thành ngữ: "nhấp nha nhấp nhổm" mô tả trạng thái không yên, luôn cử động hoặc thay đổi tư thế liên tục, thường do bồn chồn, lo lắng, hoặc không thể ngồi yên một chỗ. Từ này mang tính hình tượng, nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khó chịu trong tư thế ngồi hoặc đứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé liên tục cựa quậy, không yên vì không thể chú ý vào bài giảng.)
- (Bà cụ không thể ngồi yên, thay đổi tư thế liên tục vì lo lắng chờ tin con.)
- (Anh ấy tỏ ra bồn chồn, không yên vì căng thẳng trước kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn nói hàng ngày: Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả hành vi của trẻ nhỏ hoặc người lớn trong trạng thái hồi hộp, thiếu kiên nhẫn.
- Đứa trẻ nhấp nha nhấp nhổm trên ghế chờ mẹ mua kem. (Đứa trẻ cựa quậy không yên vì háo hức.)
Dùng trong văn viết miêu tả tâm lý: Có thể dùng để khắc họa nhân vật đang trong trạng thái bất an, lo lắng.
- Trong phòng chờ, anh ta nhấp nha nhấp nhổm, tay chân luôn cử động. (Hành động này thể hiện sự bồn chồn, không thể kiểm soát cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Nhấp nhổm (động từ): hành động cựa quậy, nhổm người lên xuống một cách không yên.
- Cô bé nhấp nhổm trên ghế vì nóng lòng. (Cô bé cựa quậy, nhổm lên nhổm xuống vì sốt ruột.)
Nhấp nha nhấp nhỏm: biến thể âm thanh tương tự, ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
- Anh ta nhấp nha nhấp nhỏm suốt cuộc họp. (Anh ta không ngồi yên trong suốt cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Bồn chồn: trạng thái lo lắng, không yên lòng.
- Cô ấy bồn chồn chờ kết quả. (Cô ấy không yên vì mong đợi.)
- Sốt ruột: cảm giác nóng lòng, khó chịu vì phải chờ đợi.
- Ông ấy sốt ruột khi tàu đến muộn. (Ông ấy không thể yên vì chờ lâu.)
- Cựa quậy: động tác nhỏ, liên tục thay đổi tư thế.
- Đứa trẻ cựa quậy trên ghế. (Đứa trẻ không ngồi yên.)
Thành ngữ liên quan
- Ngồi không yên: không thể giữ tư thế ổn định, thường do lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Anh ấy ngồi không yên suốt buổi phỏng vấn. (Anh ấy liên tục thay đổi tư thế vì căng thẳng.)